TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triết nhân tiếng Pháp là gì?

"triết nhân" trong tiếng Pháp là sage (danh từ), philosophe (danh từ).

sage Danh từ

/saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hiền triết.

Xem đầy đủ từ "sage": giống, cách chia, thành ngữ →

philosophe Danh từ · cả hai giống

/fi.lɔ.zɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà triết học.

Xem đầy đủ từ "philosophe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Triết nhân tiếng Pháp là gì?

"triết nhân" trong tiếng Pháp là sage (danh từ), philosophe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.