TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philosophe

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.lɔ.zɔf/ giọng máy của trình duyệt

philosophe nghĩa là nhà triết học, người quân tử, có triết lý sống, quân tử.

Nghĩa của philosophe

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà triết học.
  2. Người có triết lý sống, người quân tử.
  3. Ngôn ngữ nhà trường, thân mật Học sinh lớp triết học.
  4. Sử học Nhà hiền triết; triết gia.
  5. Sử học Nhà luyện đan; nhà giả kim.

Tính từ

  1. Có triết lý sống, quân tử.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Triết lý.
    • Un ton philosophegiọng triết học

Dạng từ của philosophe

Số nhiềuphilosophes

Câu ví dụ với philosophe

  • Quand un philosophe me répond, je ne comprends plus ma question. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philosopher

Câu hỏi thường gặp

philosophe nghĩa là gì?

philosophe (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà triết học, người quân tử, có triết lý sống, quân tử.

philosophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philosophe (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔ.zɔf/.

philosophe là giống đực hay giống cái?

philosophe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.