Tranh đua tiếng Pháp là gì?
"tranh đua" trong tiếng Pháp là disputer (nội động từ), rivaliser (nội động từ).
disputer Nội động từ
/dis.py.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đua nhau, tranh đua.
- Disputer de zèle đua nhau sốt sắng
rivaliser Nội động từ
/ʁi.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạnh tranh, tranh đua, đua.
- Rivaliser d'esprit đua trí
- Rivaliser d'efforts avec quelqu'un đua sức với ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh đua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh đua tiếng Pháp là gì?
"tranh đua" trong tiếng Pháp là disputer (nội động từ), rivaliser (nội động từ).