TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tranh đua tiếng Pháp là gì?

"tranh đua" trong tiếng Pháp là disputer (nội động từ), rivaliser (nội động từ).

disputer Nội động từ

/dis.py.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đua nhau, tranh đua.

  • Disputer de zèle đua nhau sốt sắng

Xem đầy đủ từ "disputer": giống, cách chia, thành ngữ →

rivaliser Nội động từ

/ʁi.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh, tranh đua, đua.

  • Rivaliser d'esprit đua trí
  • Rivaliser d'efforts avec quelqu'un đua sức với ai

Xem đầy đủ từ "rivaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh đua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh đua tiếng Pháp là gì?

"tranh đua" trong tiếng Pháp là disputer (nội động từ), rivaliser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.