TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trữ tình tiếng Pháp là gì?

"trữ tình" trong tiếng Pháp là lyrique (tính từ).

lyrique Tính từ

/li.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trữ tình.

  • J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.
  • Poésie lyrique thơ trữ tình

Xem đầy đủ từ "lyrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trữ tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trữ tình tiếng Pháp là gì?

"trữ tình" trong tiếng Pháp là lyrique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.