TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trứng cá tiếng Pháp là gì?

"trứng cá" trong tiếng Pháp là frai (danh từ), acné (danh từ).

frai Danh từ · giống đực

/fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh).

Xem đầy đủ từ "frai": giống, cách chia, thành ngữ →

acné Danh từ · giống cái

/ak.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mụn trứng cá.

  • Acné juvénile mụn trứng cá ở lứa tuổi dậy thì

Xem đầy đủ từ "acné": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trứng cá tiếng Pháp là gì?

"trứng cá" trong tiếng Pháp là frai (danh từ), acné (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.