TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trứng tiếng Pháp là gì?

"trứng" trong tiếng Pháp là ovule (danh từ), œuf (danh từ).

ovule Danh từ · giống đực

/ɔ.vyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc trứng (để đặt vào âm hộ).

Xem đầy đủ từ "ovule": giống, cách chia, thành ngữ →

œuf Danh từ · giống đực

/œf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng.

  • Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng.
  • Les œufs sont encore chauds. Trứng vẫn còn nóng.

Xem đầy đủ từ "œuf": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trứng tiếng Pháp là gì?

"trứng" trong tiếng Pháp là ovule (danh từ), œuf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.