TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovule

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.vyl/ giọng máy của trình duyệt

ovule nghĩa là noãn, thuốc trứng.

Nghĩa của ovule

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Noãn.
  2. Dược học Thuốc trứng (để đặt vào âm hộ).

Dạng từ của ovule

Đi với mạo từ: un ovule · l'ovule

Số nhiềuovules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovum; ovule (dosage form)

Câu hỏi thường gặp

ovule nghĩa là gì?

ovule (danh từ) nghĩa là noãn, thuốc trứng.

ovule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovule (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vyl/.

ovule là giống đực hay giống cái?

ovule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.