ovule
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.vyl/ giọng máy của trình duyệt
ovule nghĩa là noãn, thuốc trứng.
Nghĩa của ovule
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Noãn.
- Dược học Thuốc trứng (để đặt vào âm hộ).
Dạng từ của ovule
Đi với mạo từ: un ovule · l'ovule
| Số nhiều | ovules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovum; ovule (dosage form)
Câu hỏi thường gặp
ovule nghĩa là gì?
ovule (danh từ) nghĩa là noãn, thuốc trứng.
ovule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovule (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vyl/.
ovule là giống đực hay giống cái?
ovule là danh từ giống đực (dùng với un, le).