TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxacide

danh từ giống đực (m)
/ɔk.sa.sid/ giọng máy của trình duyệt

oxacide nghĩa là Oxiaxit.

Nghĩa của oxacide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Oxiaxit.

Dạng từ của oxacide

Đi với mạo từ: un oxacide · l'oxacide

Số nhiềuoxacides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxyacid

Câu hỏi thường gặp

oxacide nghĩa là gì?

oxacide (danh từ) nghĩa là Oxiaxit.

oxacide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxacide (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.sa.sid/.

oxacide là giống đực hay giống cái?

oxacide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.