ovulation
danh từ giống cái (f)
/ɔ.vy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ovulation nghĩa là sự rụng trứng.
Nghĩa của ovulation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự rụng trứng.
Dạng từ của ovulation
Đi với mạo từ: une ovulation · l'ovulation
| Số nhiều | ovulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovulation
Câu hỏi thường gặp
ovulation nghĩa là gì?
ovulation (danh từ) nghĩa là sự rụng trứng.
ovulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovulation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vy.la.sjɔ̃/.
ovulation là giống đực hay giống cái?
ovulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).