TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trụ sở tiếng Pháp là gì?

"trụ sở" trong tiếng Pháp là siège (danh từ).

siège Danh từ · giống đực

/sjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trụ sở.

  • Siège d'une maison de commerce trụ sở của một hãng buôn

Xem đầy đủ từ "siège": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trụ sở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trụ sở tiếng Pháp là gì?

"trụ sở" trong tiếng Pháp là siège (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.