Trốn khỏi tiếng Pháp là gì?
"trốn khỏi" trong tiếng Pháp là échapper (nội động từ), fuir (nội động từ).
échapper Nội động từ
/e.ʃa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát khỏi.
- échapper au danger thoát khỏi nguy hiểm
fuir Nội động từ
/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.
- Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
- Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp
Trốn khỏi tiếng Pháp là gì?
"trốn khỏi" trong tiếng Pháp là échapper (nội động từ), fuir (nội động từ).