TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trọng tội tiếng Pháp là gì?

"trọng tội" trong tiếng Pháp là crime (danh từ).

crime Danh từ · giống đực

/kʁim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, trọng tội, tội.

Xem đầy đủ từ "crime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trọng tội tiếng Pháp là gì?

"trọng tội" trong tiếng Pháp là crime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.