TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trận đấu tiếng Pháp là gì?

"trận đấu" trong tiếng Pháp là match (danh từ), combat (danh từ).

match Danh từ · giống đực

/matʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đấu, trận thi đấu.

Xem đầy đủ từ "match": giống, cách chia, thành ngữ →

combat Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu.

  • Tué au combat chết trận
  • Combat de coqs cuộc chọi gà

Xem đầy đủ từ "combat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trận đấu tiếng Pháp là gì?

"trận đấu" trong tiếng Pháp là match (danh từ), combat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.