TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trần truồng tiếng Pháp là gì?

"trần truồng" trong tiếng Pháp là nu (tính từ).

nu Tính từ

/ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân.

Xem đầy đủ từ "nu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần truồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần truồng tiếng Pháp là gì?

"trần truồng" trong tiếng Pháp là nu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.