TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trải nghiệm tiếng Pháp là gì?

"trải nghiệm" trong tiếng Pháp là vivre (ngoại động từ), éprouver (ngoại động từ).

vivre Ngoại động từ

/vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể nghiệm, thực thi.

  • Vivre son art thực thi nghệ thuật của mình

Xem đầy đủ từ "vivre": giống, cách chia, thành ngữ →

éprouver Ngoại động từ

/e.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệm thấy, cảm thấy.

  • éprouver le vrai nghiệm thấy cái đúng
  • éprouver de la peur cảm thấy sợ hãi

Xem đầy đủ từ "éprouver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trải nghiệm tiếng Pháp là gì?

"trải nghiệm" trong tiếng Pháp là vivre (ngoại động từ), éprouver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.