TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trạng thái kích thích tiếng Pháp là gì?

"trạng thái kích thích" trong tiếng Pháp là excitation (danh từ).

excitation Danh từ · giống cái

/ɛk.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kích thích; sự hưng phấn; trạng thái kích thích; trạng thái hưng phấn.

Xem đầy đủ từ "excitation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạng thái kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái kích thích tiếng Pháp là gì?

"trạng thái kích thích" trong tiếng Pháp là excitation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.