TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trạng thái tiếng Pháp là gì?

"trạng thái" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

état Danh từ · giống đực

/e.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng, trạng thái, tình huống.

  • état de santé tình trạng sức khỏe
  • état normal trạng thái bình thường

Xem đầy đủ từ "état": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạng thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái tiếng Pháp là gì?

"trạng thái" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.