TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trường hợp tiếng Pháp là gì?

"trường hợp" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), circonstance (danh từ).

cas Danh từ · giống đực

/ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp, ca.

  • Au cas où tu te sentirais seule, appelle-moi ! Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé!
  • Ce n'est pas le cas. Đó không phải là trường hợp.

Xem đầy đủ từ "cas": giống, cách chia, thành ngữ →

circonstance Danh từ · giống cái

/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.

  • Des circonstances favorables những hoàn cảnh thuận lợi
  • Dans les circonstances actuelles trong hoàn cảnh hiện nay

Xem đầy đủ từ "circonstance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trường hợp tiếng Pháp là gì?

"trường hợp" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), circonstance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.