TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trước khi tiếng Pháp là gì?

"trước khi" trong tiếng Pháp là avant (giới từ).

avant Giới từ

/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước.

  • Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.
  • Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

Xem đầy đủ từ "avant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước khi tiếng Pháp là gì?

"trước khi" trong tiếng Pháp là avant (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.