Trước khi tiếng Pháp là gì?
"trước khi" trong tiếng Pháp là avant (giới từ).
avant Giới từ
/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước.
- Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.
- Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước khi tiếng Pháp là gì?
"trước khi" trong tiếng Pháp là avant (giới từ).