TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trơ trọi tiếng Pháp là gì?

"trơ trọi" trong tiếng Pháp là seul (tính từ), abandonné (tính từ).

seul Tính từ

/sœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi.

  • Vivre seul sống cô độc

Xem đầy đủ từ "seul": giống, cách chia, thành ngữ →

abandonné Tính từ

/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi.

  • Enfants abandonnés những đứa trẻ bơ vơ
  • Abandonné par tous les médecins bị bác sĩ "chê", vô phương cứu chữa

Xem đầy đủ từ "abandonné": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trơ trọi tiếng Pháp là gì?

"trơ trọi" trong tiếng Pháp là seul (tính từ), abandonné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.