Trăm tiếng Pháp là gì?
"trăm" trong tiếng Pháp là centaine (danh từ), cent (số từ).
centaine Danh từ · giống cái
/sɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăm.
- J'aimerais écrire des centaines de phrases sur Tatoeba mais j'ai d'autres choses à faire. Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
- Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets. Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.
cent Số từ
/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăm, một trăm.
- En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.
- Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
Câu hỏi thường gặp
Trăm tiếng Pháp là gì?
"trăm" trong tiếng Pháp là centaine (danh từ), cent (số từ).