TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trăm tiếng Pháp là gì?

"trăm" trong tiếng Pháp là centaine (danh từ), cent (số từ).

centaine Danh từ · giống cái

/sɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăm.

  • J'aimerais écrire des centaines de phrases sur Tatoeba mais j'ai d'autres choses à faire. Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
  • Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets. Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.

Xem đầy đủ từ "centaine": giống, cách chia, thành ngữ →

cent Số từ

/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăm, một trăm.

  • En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.
  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.

Xem đầy đủ từ "cent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trăm tiếng Pháp là gì?

"trăm" trong tiếng Pháp là centaine (danh từ), cent (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.