Trông chờ tiếng Pháp là gì?
"trông chờ" trong tiếng Pháp là attendre (nội động từ).
attendre Nội động từ
/a.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đợi chờ, trông chờ.
- Perdre son temps à attendre mất thì giờ chờ đợi
- Attendre après quelqu'un nóng lòng trông chờ ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trông chờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trông chờ tiếng Pháp là gì?
"trông chờ" trong tiếng Pháp là attendre (nội động từ).