TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trò tinh nghịch tiếng Pháp là gì?

"trò tinh nghịch" trong tiếng Pháp là espièglerie (danh từ).

espièglerie Danh từ · giống cái

/ɛs.pjɛ.ɡlə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò tinh nghịch.

  • Les espiègleries d'un enfant những trò tinh nghịch của một đứa trẻ

Xem đầy đủ từ "espièglerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trò tinh nghịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trò tinh nghịch tiếng Pháp là gì?

"trò tinh nghịch" trong tiếng Pháp là espièglerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.