Trích tiếng Pháp là gì?
"trích" trong tiếng Pháp là prélever (ngoại động từ).
prélever Ngoại động từ
/pʁel.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trích, lấy (ra).
- Prélever une somme trích một món tiền
- Prélever du sang (y học) lấy máu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trích tiếng Pháp là gì?
"trích" trong tiếng Pháp là prélever (ngoại động từ).