TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trí năng tiếng Pháp là gì?

"trí năng" trong tiếng Pháp là intelligence (danh từ), intellect (danh từ).

intelligence Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.

  • L'intelligence humaine trí tuệ của loài người

Xem đầy đủ từ "intelligence": giống, cách chia, thành ngữ →

intellect Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɛ.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng, trí lực.

Xem đầy đủ từ "intellect": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trí năng tiếng Pháp là gì?

"trí năng" trong tiếng Pháp là intelligence (danh từ), intellect (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.