TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tréo tiếng Pháp là gì?

"tréo" trong tiếng Pháp là croisé (tính từ).

croisé Tính từ

/kʁwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tréo.

  • Veste croisée áo cài tréo
  • Rimes croisées (thơ ca) vần tréo

Xem đầy đủ từ "croisé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tréo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tréo tiếng Pháp là gì?

"tréo" trong tiếng Pháp là croisé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.