TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toả sáng tiếng Pháp là gì?

"toả sáng" trong tiếng Pháp là briller (nội động từ), luire (nội động từ).

briller Nội động từ

/bʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.

  • Le soleil brille mặt trời sáng chói
  • Le diamant brille kim cương lóng lánh

Xem đầy đủ từ "briller": giống, cách chia, thành ngữ →

luire Nội động từ

/lɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, chiếu sáng, lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "luire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toả sáng tiếng Pháp là gì?

"toả sáng" trong tiếng Pháp là briller (nội động từ), luire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.