Toán học tiếng Pháp là gì?
"toán học" trong tiếng Pháp là mathématique (danh từ), mathématiques (danh từ).
mathématique Danh từ
/ma.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán học.
- Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay.
- Tom n'aime pas les mathématiques. Tom không thích toán học.
mathématiques Danh từ · giống cái
/ma.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán học.
- Tom n'aime pas les mathématiques. Tom không thích toán học.
- Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay.
Xem đầy đủ từ "mathématiques": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toán học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toán học tiếng Pháp là gì?
"toán học" trong tiếng Pháp là mathématique (danh từ), mathématiques (danh từ).