TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toán học tiếng Pháp là gì?

"toán học" trong tiếng Pháp là mathématique (danh từ), mathématiques (danh từ).

mathématique Danh từ

/ma.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toán học.

  • Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay.
  • Tom n'aime pas les mathématiques. Tom không thích toán học.

Xem đầy đủ từ "mathématique": giống, cách chia, thành ngữ →

mathématiques Danh từ · giống cái

/ma.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toán học.

  • Tom n'aime pas les mathématiques. Tom không thích toán học.
  • Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay.

Xem đầy đủ từ "mathématiques": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toán học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toán học tiếng Pháp là gì?

"toán học" trong tiếng Pháp là mathématique (danh từ), mathématiques (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.