TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ti giả tiếng Pháp là gì?

"ti giả" trong tiếng Pháp là sucette (danh từ), tétine (danh từ).

sucette Danh từ · giống cái

/sy.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu vú giả (cho trẻ em mút).

  • aimer la sucette (thông tục) thích rượu

Xem đầy đủ từ "sucette": giống, cách chia, thành ngữ →

tétine Danh từ · giống cái

/te.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu vú giả (ở chai sữa).

Xem đầy đủ từ "tétine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ti giả tiếng Pháp là gì?

"ti giả" trong tiếng Pháp là sucette (danh từ), tétine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.