TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiệm rượu tiếng Pháp là gì?

"tiệm rượu" trong tiếng Pháp là bar (danh từ), pub (danh từ), taverne (danh từ).

bar Danh từ · giống đực

/baʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán rượu.

Xem đầy đủ từ "bar": giống, cách chia, thành ngữ →

pub Danh từ · giống cái

/pyb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán rượu kiểu Anh (pub)

Xem đầy đủ từ "pub": giống, cách chia, thành ngữ →

taverne Danh từ · giống cái

/ta.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán rượu.

Xem đầy đủ từ "taverne": giống, cách chia, thành ngữ →

estaminet Danh từ · giống đực

/ɛs.ta.mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán rượu bình dân.

  • pilier d'estaminet kẻ la cà quán rượu, tay rượu chè

Xem đầy đủ từ "estaminet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiệm rượu tiếng Pháp là gì?

"tiệm rượu" trong tiếng Pháp là bar (danh từ), pub (danh từ), taverne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.