TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiệc tiếng Pháp là gì?

"tiệc" trong tiếng Pháp là banquet (danh từ), festin (danh từ), fête.

banquet Danh từ · giống đực

/bɑ̃.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệc.

  • Banquet d'adieu tiệc tiễn đưa

Xem đầy đủ từ "banquet": giống, cách chia, thành ngữ →

festin Danh từ · giống đực

/fɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệc, yến tiệc.

  • Festin de noces tiệc cưới

Xem đầy đủ từ "festin": giống, cách chia, thành ngữ →

fête

/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

  • Elle me présenta à lui à la fête. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
  • Il y a une fête après le travail. Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc.

Xem đầy đủ từ "fête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiệc tiếng Pháp là gì?

"tiệc" trong tiếng Pháp là banquet (danh từ), festin (danh từ), fête.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.