TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu thuyết tiếng Pháp là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Pháp là roman (danh từ).

roman Danh từ · giống đực

/ʁɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết, truyện dài.

  • L'histoire dans ce roman japonais a été assez compliquée. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
  • As-tu jamais lit un roman américain ? Bạn đã đọc tiểu thuyết Mỹ bao giờ chưa?

Xem đầy đủ từ "roman": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiểu thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết tiếng Pháp là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Pháp là roman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.