Tiểu thuyết tiếng Pháp là gì?
"tiểu thuyết" trong tiếng Pháp là roman (danh từ).
roman Danh từ · giống đực
/ʁɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu thuyết, truyện dài.
- L'histoire dans ce roman japonais a été assez compliquée. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
- As-tu jamais lit un roman américain ? Bạn đã đọc tiểu thuyết Mỹ bao giờ chưa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiểu thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu thuyết tiếng Pháp là gì?
"tiểu thuyết" trong tiếng Pháp là roman (danh từ).