TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu đoàn tiếng Pháp là gì?

"tiểu đoàn" trong tiếng Pháp là bataillon (danh từ).

bataillon Danh từ · giống đực

/ba.ta.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu đoàn.

  • Chef de bataillon tiểu đoàn trưởng

Xem đầy đủ từ "bataillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiểu đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiểu đoàn tiếng Pháp là gì?

"tiểu đoàn" trong tiếng Pháp là bataillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.