TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-brigade

danh từ giống cái (f)
/də.mi.bʁi.ɡad/ giọng máy của trình duyệt

demi-brigade nghĩa là nửa lữ đoàn, tiểu đoàn.

Nghĩa của demi-brigade

Danh từ · giống cái

  1. Nửa lữ đoàn.
  2. Sử học Tiểu đoàn (trong cách mạng Pháp).

Dạng từ của demi-brigade

Đi với mạo từ: une demi-brigade · la demi-brigade

Số nhiềudemi-brigades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-brigade

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demi-brigade nghĩa là gì?

demi-brigade (danh từ) nghĩa là nửa lữ đoàn, tiểu đoàn.

demi-brigade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-brigade (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.bʁi.ɡad/.

demi-brigade là giống đực hay giống cái?

demi-brigade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.