TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-bouteille

danh từ giống cái (f)
/də.mi.bu.tɛj/ giọng máy của trình duyệt

demi-bouteille nghĩa là nửa chai.

Nghĩa của demi-bouteille

Danh từ · giống cái

  1. Nửa chai.

Dạng từ của demi-bouteille

Đi với mạo từ: une demi-bouteille · la demi-bouteille

Số nhiềudemi-bouteilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-bouteille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-size bottle (generally, 375 ml, half a standard 750 ml bottle of wine)

Câu hỏi thường gặp

demi-bouteille nghĩa là gì?

demi-bouteille (danh từ) nghĩa là nửa chai.

demi-bouteille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-bouteille (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.bu.tɛj/.

demi-bouteille là giống đực hay giống cái?

demi-bouteille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.