TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu đội tiếng Pháp là gì?

"tiểu đội" trong tiếng Pháp là escouade (danh từ), peloton (danh từ).

escouade Danh từ · giống cái

/ɛs.kwad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu đội.

Xem đầy đủ từ "escouade": giống, cách chia, thành ngữ →

peloton Danh từ · giống đực

/pə.lɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung đội.

Xem đầy đủ từ "peloton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu đội tiếng Pháp là gì?

"tiểu đội" trong tiếng Pháp là escouade (danh từ), peloton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.