TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền tuyến tiếng Pháp là gì?

"tiền tuyến" trong tiếng Pháp là front (danh từ).

front Danh từ · giống đực

/fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền tuyến.

  • Le front et l'arrière tiền tuyến và hậu phương

Xem đầy đủ từ "front": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tuyến tiếng Pháp là gì?

"tiền tuyến" trong tiếng Pháp là front (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.