TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền trà nước tiếng Pháp là gì?

"tiền trà nước" trong tiếng Pháp là pourboire (danh từ).

pourboire Danh từ · giống đực

/puʁ.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thưởng công, tiền trà nước, tiền phong bao

Xem đầy đủ từ "pourboire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền trà nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền trà nước tiếng Pháp là gì?

"tiền trà nước" trong tiếng Pháp là pourboire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.