TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền cấp tiếng Pháp là gì?

"tiền cấp" trong tiếng Pháp là bourse (danh từ), subvention (danh từ).

bourse Danh từ · giống cái

/buʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi tiền; tiền.

  • Aider quelqu'un de sa bourse lấy tiền mình giúp ai

Xem đầy đủ từ "bourse": giống, cách chia, thành ngữ →

subvention Danh từ · giống cái

/syb.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trợ cấp.

  • Toucher une subvention de l'Etat lĩnh trợ cấp của Nhà nước

Xem đầy đủ từ "subvention": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền cấp tiếng Pháp là gì?

"tiền cấp" trong tiếng Pháp là bourse (danh từ), subvention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.