TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếp theo tiếng Pháp là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Pháp là suivant (tính từ), prochain (tính từ).

suivant Tính từ

/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp theo, sau.

  • Page suivante trang tiếp theo, trang sau
  • Les générations suivantes những thế hệ sau

Xem đầy đủ từ "suivant": giống, cách chia, thành ngữ →

prochain Tính từ

/pʁɔ.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trực tiếp.

  • Cause prochaine de l'erreur nguyên nhân trực tiếp của sự sai lầm

Xem đầy đủ từ "prochain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp theo tiếng Pháp là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Pháp là suivant (tính từ), prochain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.