TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng nức nở tiếng Pháp là gì?

"tiếng nức nở" trong tiếng Pháp là sanglot (danh từ).

sanglot Danh từ · giống đực

/sɑ̃.ɡlo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng nức nở, tiếng thổn thức.

  • éclater en sanglots òa khóc nức nở

Xem đầy đủ từ "sanglot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng nức nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng nức nở tiếng Pháp là gì?

"tiếng nức nở" trong tiếng Pháp là sanglot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.