sanglotement
sanglotement nghĩa là sự khóc nức nở, sự thổn thức, tiếng nức nở, tiếng thổn thức.
Nghĩa của sanglotement
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự khóc nức nở, sự thổn thức.
- Tiếng nức nở, tiếng thổn thức.
Dạng từ của sanglotement
Đi với mạo từ: un sanglotement · le sanglotement
| Số nhiều | sanglotements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sobbing (the act of one who sobs)
Câu hỏi thường gặp
sanglotement nghĩa là gì?
sanglotement (danh từ) nghĩa là sự khóc nức nở, sự thổn thức, tiếng nức nở, tiếng thổn thức.
sanglotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanglotement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃glɔtmɑ̃/.
sanglotement là giống đực hay giống cái?
sanglotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).