TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hà lan tiếng Pháp là gì?

"tiếng hà lan" trong tiếng Pháp là néerlandais (danh từ), hollandais (danh từ).

néerlandais Danh từ

/ne.ɛʁ.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Hà Lan.

  • À la maison, nous ne parlons seulement en néerlandais. Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.
  • À la maison, nous ne parlons que le néerlandais. Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.

Xem đầy đủ từ "néerlandais": giống, cách chia, thành ngữ →

hollandais Danh từ

/ɔ.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Hà Lan.

Xem đầy đủ từ "hollandais": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hà lan tiếng Pháp là gì?

"tiếng hà lan" trong tiếng Pháp là néerlandais (danh từ), hollandais (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.