TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng ai cập tiếng Pháp là gì?

"tiếng ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (danh từ).

égyptien Danh từ

/e.ʒip.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Ai Cập.

Xem đầy đủ từ "égyptien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng ai cập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ai cập tiếng Pháp là gì?

"tiếng ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.