TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égyptienne

/e.ʒip.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

égyptienne nghĩa là tiếng ai cập.

Nghĩa của égyptienne

Tính từ

  1. Thuộc Ai Cập.
    • Art égyptiennghệ thuật Ai Cập

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ai Cập.

Dạng từ của égyptienne

Số nhiềuégyptiennes

Câu hỏi thường gặp

égyptienne nghĩa là gì?

égyptienne (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng ai cập.

égyptienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égyptienne (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒip.sjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.