TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égyptien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʒip.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

égyptien nghĩa là tiếng ai cập.

Nghĩa của égyptien

Tính từ

  1. Thuộc Ai Cập.
    • Art égyptiennghệ thuật Ai Cập

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ai Cập.

Dạng từ của égyptien

Số nhiềuégyptiens
Giống cáiégyptienne /e.ʒip.sjɛn/
Giống cái số nhiềuégyptiennes

Câu ví dụ với égyptien

  • Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6538202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Egyptian (person)
  • Tính từ of Egypt; Egyptian
  • Danh từ Egyptian, the Egyptian language

Câu hỏi thường gặp

égyptien nghĩa là gì?

égyptien (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng ai cập.

égyptien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égyptien (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒip.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.