TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiên nữ tiếng Pháp là gì?

"tiên nữ" trong tiếng Pháp là fée (danh từ).

fée Danh từ · giống cái

/fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nàng tiên, tiên nữ.

Xem đầy đủ từ "fée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiên nữ tiếng Pháp là gì?

"tiên nữ" trong tiếng Pháp là fée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.