TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyết tiếng Pháp là gì?

"thuyết" trong tiếng Pháp là discourir (nội động từ), théorie (danh từ).

discourir Nội động từ

/dis.ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói dông dài, thuyết.

  • J'ai été grandement impressionnée par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.
  • J'ai été grandement impressionné par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.

Xem đầy đủ từ "discourir": giống, cách chia, thành ngữ →

théorie Danh từ · giống cái

/te.ɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết, lý luận.

  • Je pense que j'ai une théorie à ce sujet. Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó
  • Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.

Xem đầy đủ từ "théorie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyết tiếng Pháp là gì?

"thuyết" trong tiếng Pháp là discourir (nội động từ), théorie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.