Thung lũng tiếng Pháp là gì?
"thung lũng" trong tiếng Pháp là vallée (danh từ).
vallée Danh từ · giống cái
/va.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thung lũng.
- Je viens de la vallée de l'Outaouais. Tôi đến từ thung lũng Ottawa.
- Vallée antécédente thung lũng sinh trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thung lũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thung lũng tiếng Pháp là gì?
"thung lũng" trong tiếng Pháp là vallée (danh từ).