TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thung lũng tiếng Pháp là gì?

"thung lũng" trong tiếng Pháp là vallée (danh từ).

vallée Danh từ · giống cái

/va.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thung lũng.

  • Je viens de la vallée de l'Outaouais. Tôi đến từ thung lũng Ottawa.
  • Vallée antécédente thung lũng sinh trước

Xem đầy đủ từ "vallée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thung lũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thung lũng tiếng Pháp là gì?

"thung lũng" trong tiếng Pháp là vallée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.