TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thong thả tiếng Pháp là gì?

"thong thả" trong tiếng Pháp là minute (thán từ).

minute Thán từ

/mi.nyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ một tý, thong thả!

Xem đầy đủ từ "minute": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thong thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thong thả tiếng Pháp là gì?

"thong thả" trong tiếng Pháp là minute (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.